say again
/ˈseɪ/Cụm từ
- (thành ngữ, thông tục) "Bạn đã nói gì?" hoặc "Lặp lại những gì bạn đã nói." Một công thức lịch sự được sử dụng khi một người chưa nghe hoặc chưa hiểu những gì được nói.(idiomatic, colloquial) "What did you say?" or "Repeat what you have said." A polite formula used when one has not heard or understood what has been said.I'm sorry, I didn't hear you. Please say again?Tôi xin lỗi, tôi không nghe thấy bạn. Hãy nói lại nhé?
- (từ thủ tục, quân sự) Lặp lại một phần hoặc toàn bộ thông điệp được truyền qua vô tuyến, dùng thay cho từ “repeat” là từ thủ tục pháo binh.(procedure word, military) To repeat part of or entire message transmitted over the radio, used instead of "repeat" which is an artillery procedure word.Bravo Six, say again, over.Bravo Six, nói lại, kết thúc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “say again” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish